Cách viết chữ 蛸 (shāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: long-legged spider, see 螵蛸[piao1 xiao1] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蛸 |
|---|---|
| Pinyin | shāo (cũng đọc: xiāo) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+86F8 |
Nghĩa tiếng Anh
- long-legged spider
- see 螵蛸[piao1 xiao1]
Nghĩa: long-legged spider, see 螵蛸[piao1 xiao1] · 13 nét
| Chữ Hán | 蛸 |
|---|---|
| Pinyin | shāo (cũng đọc: xiāo) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+86F8 |