Cách viết chữ 螫 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sting, also pr. [zhe1] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 螫 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+87AB |
Nghĩa tiếng Anh
- to sting
- also pr. [zhe1]
Nghĩa: to sting, also pr. [zhe1] · 17 nét
| Chữ Hán | 螫 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+87AB |