Cách viết chữ 蟮 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蛐蟮[qu1 shan5] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蟮 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+87EE |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蛐蟮[qu1 shan5]
Nghĩa: see 蛐蟮[qu1 shan5] · 18 nét
| Chữ Hán | 蟮 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+87EE |