Cách viết chữ 薮 (sǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: marsh, gathering place · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 薮 |
|---|---|
| Pinyin | sǒu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+85AE |
Nghĩa tiếng Anh
- marsh
- gathering place
Nghĩa: marsh, gathering place · 16 nét
| Chữ Hán | 薮 |
|---|---|
| Pinyin | sǒu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+85AE |