Cách viết chữ 葚 (shèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fruit of mulberry, also pr. [ren4] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 葚 |
|---|---|
| Pinyin | shèn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+845A |
Nghĩa tiếng Anh
- fruit of mulberry
- also pr. [ren4]
Nghĩa: fruit of mulberry, also pr. [ren4] · 12 nét
| Chữ Hán | 葚 |
|---|---|
| Pinyin | shèn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+845A |