Cách viết chữ 蓑 (suō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蓑[suo1], rain coat made of straw etc · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓑 |
|---|---|
| Pinyin | suō |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84D1 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蓑[suo1]
- rain coat made of straw etc
Nghĩa: variant of 蓑[suo1], rain coat made of straw etc · 13 nét
| Chữ Hán | 蓑 |
|---|---|
| Pinyin | suō |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84D1 |