Cách viết chữ 蒐 (sōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: madder (Rubia cordifolia), to hunt for, to gather · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蒐 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8490 |
Nghĩa tiếng Anh
- madder (Rubia cordifolia)
- to hunt for
- to gather
- to collect