Cách viết chữ 菘 (sōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (cabbage), Brassica chinensis · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菘 |
|---|---|
| Pinyin | sōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83D8 |
Nghĩa tiếng Anh
- (cabbage)
- Brassica chinensis
Nghĩa: (cabbage), Brassica chinensis · 11 nét
| Chữ Hán | 菘 |
|---|---|
| Pinyin | sōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83D8 |