Cách viết chữ 莎 (shā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: katydid (family Tettigoniidae), phonetic "sha" used in transliteration, see 莎草[suo1 cao3] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 莎
Thứ tự nét từng bước của chữ 莎

Luyện viết chữ 莎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莎
Pinyinshā (cũng đọc: suō)
Số nét10
UnicodeU+838E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莎 →