Cách viết chữ 莘 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shen, long, numerous · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 莘
Thứ tự nét từng bước của chữ 莘

Luyện viết chữ 莘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莘
Pinyinshēn (cũng đọc: xīn)
Số nét10
UnicodeU+8398

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莘 →