Cách viết chữ 莳 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 蒔蘿|莳萝[shi2 luo2], to grow, to transplant · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 莳
Thứ tự nét từng bước của chữ 莳

Luyện viết chữ 莳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莳
Pinyinshì (cũng đọc: shí)
Số nét10
UnicodeU+83B3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莳 →