AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 荽 (suī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coriander · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 荽
Luyện viết chữ 荽 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
荽
Pinyin
suī
Số nét
10
Unicode
U+837D
Nghĩa tiếng Anh
coriander
Chữ Hán khác
莎
shā
莘
shēn
莳
shì
菘
sōng
菽
shū
萨
sà
葚
shèn
蒐
sōu
蒔
shì
蒜
suàn
蒴
shuò
蓍
shī
Tự viết chữ 荽 →