Cách viết chữ 狩 (shòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hunt, to go hunting (as winter sport in former times), hunting dog · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狩 |
|---|---|
| Pinyin | shòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+72E9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to hunt
- to go hunting (as winter sport in former times)
- hunting dog
- imperial tour