Cách viết chữ 瑟 (sè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a type of standing harp, smaller than konghou 箜篌, with 5-25 strings · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瑟 |
|---|---|
| Pinyin | sè |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+745F |
Nghĩa tiếng Anh
- a type of standing harp, smaller than konghou 箜篌, with 5-25 strings
Từ chứa chữ 瑟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 萧瑟 | xiāo sè | to rustle in the air; to rustle |