Cách viết chữ 畲 (shē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: She ethnic group, cultivated field · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 畲 |
|---|---|
| Pinyin | shē (cũng đọc: yú) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7572 |
Nghĩa tiếng Anh
- She ethnic group
- cultivated field
Nghĩa: She ethnic group, cultivated field · 12 nét
| Chữ Hán | 畲 |
|---|---|
| Pinyin | shē (cũng đọc: yú) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7572 |