Cách viết chữ 瘙 (sào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: itch, old term for scabies, Taiwan pr. [sao1] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘙 |
|---|---|
| Pinyin | sào |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7619 |
Nghĩa tiếng Anh
- itch
- old term for scabies
- Taiwan pr. [sao1]
Nghĩa: itch, old term for scabies, Taiwan pr. [sao1] · 14 nét
| Chữ Hán | 瘙 |
|---|---|
| Pinyin | sào |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7619 |