Cách viết chữ 睃 (suō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to throw a glance at, to peer at, Taiwan pr. [jun4] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 睃 |
|---|---|
| Pinyin | suō |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7743 |
Nghĩa tiếng Anh
- to throw a glance at
- to peer at
- Taiwan pr. [jun4]
Nghĩa: to throw a glance at, to peer at, Taiwan pr. [jun4] · 12 nét
| Chữ Hán | 睃 |
|---|---|
| Pinyin | suō |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7743 |