Cách viết chữ 砂 (shā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sand, gravel, granule · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砂 |
|---|---|
| Pinyin | shā |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7802 |
Nghĩa tiếng Anh
- sand
- gravel
- granule
- variant of 沙[sha1]
Nghĩa: sand, gravel, granule · 9 nét
| Chữ Hán | 砂 |
|---|---|
| Pinyin | shā |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7802 |