Cách viết chữ 祘 (suàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 算[suan4], to calculate · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 祘 |
|---|---|
| Pinyin | suàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7958 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 算[suan4], to calculate
Nghĩa: variant of 算[suan4], to calculate · 10 nét
| Chữ Hán | 祘 |
|---|---|
| Pinyin | suàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7958 |