Cách viết chữ 祟 (suì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: evil spirit · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 祟 |
|---|---|
| Pinyin | suì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+795F |
Nghĩa tiếng Anh
- evil spirit
Từ chứa chữ 祟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作祟 | zuò suì | haunted; to haunt |
Nghĩa: evil spirit · 10 nét
| Chữ Hán | 祟 |
|---|---|
| Pinyin | suì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+795F |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作祟 | zuò suì | haunted; to haunt |