Cách viết chữ 窣 (sū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rush out of a den, rustling · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窣 |
|---|---|
| Pinyin | sū (cũng đọc: sù) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7AA3 |
Nghĩa tiếng Anh
- rush out of a den
- rustling
Nghĩa: rush out of a den, rustling · 13 nét
| Chữ Hán | 窣 |
|---|---|
| Pinyin | sū (cũng đọc: sù) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7AA3 |