Cách viết chữ 竦 (sǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: respectful, horrified, to raise (one's shoulders) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 竦
Thứ tự nét từng bước của chữ 竦

Luyện viết chữ 竦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán竦
Pinyinsǒng
Số nét12
UnicodeU+7AE6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 竦 →