Cách viết chữ 笙 (shēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sheng, a free reed wind instrument with vertical bamboo pipes · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笙 |
|---|---|
| Pinyin | shēng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B19 |
Nghĩa tiếng Anh
- sheng, a free reed wind instrument with vertical bamboo pipes