Cách viết chữ 笥 (sì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: square bamboo container for food or clothing · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笥 |
|---|---|
| Pinyin | sì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B25 |
Nghĩa tiếng Anh
- square bamboo container for food or clothing
Nghĩa: square bamboo container for food or clothing · 11 nét
| Chữ Hán | 笥 |
|---|---|
| Pinyin | sì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B25 |