Cách viết chữ 笋 (sǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bamboo shoot · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 笋
Thứ tự nét từng bước của chữ 笋

Luyện viết chữ 笋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán笋
Pinyinsǔn
Số nét10
UnicodeU+7B0B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 笋

TừPinyinNghĩa
春笋chūn sǔnspringtime bamboo shoots; fig. (of woman's fingers) tender and delicate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 笋 →