Cách viết chữ 稣 (sū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: archaic variant of 蘇|苏[su1], to revive · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 稣
Thứ tự nét từng bước của chữ 稣

Luyện viết chữ 稣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稣
Pinyinsū
Số nét13
UnicodeU+7A23

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稣 →