Cách viết chữ 砷 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: arsenic (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砷 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7837 |
Nghĩa tiếng Anh
- arsenic (chemistry)
Nghĩa: arsenic (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 砷 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7837 |