AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 甦 (sū) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 甦
Luyện viết chữ 甦 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
甦
Pinyin
sū
Số nét
12
Unicode
U+7526
Chữ Hán khác
甩
shuǎi
申
shēn
畬
shē
畲
shē
疏
shū
疝
shàn
痧
shā
瘙
sào
瘦
shòu
盛
shèng
省
shěng
眚
shěng
Tự viết chữ 甦 →