Cách viết chữ 猞 (shē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 猞猁[she1 li4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猞 |
|---|---|
| Pinyin | shē |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+731E |
Nghĩa tiếng Anh
- see 猞猁[she1 li4]
Nghĩa: see 猞猁[she1 li4] · 11 nét
| Chữ Hán | 猞 |
|---|---|
| Pinyin | shē |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+731E |