Cách viết chữ 悚 (sǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: frightened · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 悚
Thứ tự nét từng bước của chữ 悚

Luyện viết chữ 悚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悚
Pinyinsǒng
Số nét10
UnicodeU+609A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悚 →