Cách viết chữ 愫 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: guileless, sincere · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 愫 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+612B |
Nghĩa tiếng Anh
- guileless
- sincere
Nghĩa: guileless, sincere · 13 nét
| Chữ Hán | 愫 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+612B |