Cách viết chữ 燧 (suì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fire, speculum, to obtain fire by drilling wood, striking flint, sun's rays etc · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 燧
Thứ tự nét từng bước của chữ 燧

Luyện viết chữ 燧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán燧
Pinyinsuì
Số nét16
UnicodeU+71E7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 燧 →