Cách viết chữ 忑 (tè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: nervous · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 忑
Thứ tự nét từng bước của chữ 忑

Luyện viết chữ 忑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忑
Pinyintè
Số nét7
UnicodeU+5FD1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忑 →