Cách viết chữ 洼 (wā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 窪|洼[wa1], depression, sunken · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 洼
Thứ tự nét từng bước của chữ 洼

Luyện viết chữ 洼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán洼
Pinyinwā
Số nét9
UnicodeU+6D3C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 洼 →