Cách viết chữ 莞 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Skimmia japonica, (district), smile · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莞 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn (cũng đọc: guān, guǎn) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+839E |
Nghĩa tiếng Anh
- Skimmia japonica
- (district)
- smile
Nghĩa: Skimmia japonica, (district), smile · 10 nét
| Chữ Hán | 莞 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn (cũng đọc: guān, guǎn) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+839E |