Cách viết chữ 薇 (wēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Osmunda regalis, a species of fern, Taiwan pr. [wei2] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 薇 |
|---|---|
| Pinyin | wēi |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8587 |
Nghĩa tiếng Anh
- Osmunda regalis, a species of fern
- Taiwan pr. [wei2]
Nghĩa: Osmunda regalis, a species of fern, Taiwan pr. [wei2] · 16 nét
| Chữ Hán | 薇 |
|---|---|
| Pinyin | wēi |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8587 |