AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蜈 (wú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: centipede · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜈
Luyện viết chữ 蜈 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蜈
Pinyin
wú
Số nét
13
Unicode
U+8708
Nghĩa tiếng Anh
centipede
Chữ Hán khác
蜗
wō
蜿
wān
蝟
wèi
蝸
wō
螉
wēng
衛
wèi
袜
wà
襪
wà
誣
wū
誤
wù
諉
wěi
謂
wèi
Tự viết chữ 蜈 →