Cách viết chữ 蜗 (wō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: snail, Taiwan pr. [gua1], see 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜗 |
|---|---|
| Pinyin | wō |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8717 |
Nghĩa tiếng Anh
- snail
- Taiwan pr. [gua1]
- see 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2]
Nghĩa: snail, Taiwan pr. [gua1], see 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2] · 13 nét
| Chữ Hán | 蜗 |
|---|---|
| Pinyin | wō |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8717 |