Cách viết chữ 蜿 (wān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to move (as snake) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜿 |
|---|---|
| Pinyin | wān |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+873F |
Nghĩa tiếng Anh
- to move (as snake)
Nghĩa: to move (as snake) · 14 nét
| Chữ Hán | 蜿 |
|---|---|
| Pinyin | wān |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+873F |