Cách viết chữ 螉 (wēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蠮螉[ye1 weng1] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 螉 |
|---|---|
| Pinyin | wēng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8789 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蠮螉[ye1 weng1]
Nghĩa: see 蠮螉[ye1 weng1] · 16 nét
| Chữ Hán | 螉 |
|---|---|
| Pinyin | wēng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8789 |