AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 豌 (wān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: peas · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 豌
Luyện viết chữ 豌 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
豌
Pinyin
wān
Số nét
15
Unicode
U+8C4C
Nghĩa tiếng Anh
peas
Chữ Hán khác
豱
wēn
軎
wèi
輓
wǎn
轀
wēn
辋
wǎng
辒
wēn
迕
wǔ
违
wéi
逶
wēi
違
wéi
邬
wū
鋈
wù
Tự viết chữ 豌 →