Cách viết chữ 豱 (wēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: short-headed pig · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豱 |
|---|---|
| Pinyin | wēn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8C71 |
Nghĩa tiếng Anh
- short-headed pig
Nghĩa: short-headed pig · 17 nét
| Chữ Hán | 豱 |
|---|---|
| Pinyin | wēn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8C71 |