AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 違 (wéi) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 違
Luyện viết chữ 違 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
違
Pinyin
wéi
Số nét
12
Unicode
U+9055
Chữ Hán khác
邬
wū
鋈
wù
鎢
wū
钨
wū
闈
wéi
问
wèn
闱
wéi
闻
wén
阌
wén
阢
wù
隈
wēi
隗
wěi
Tự viết chữ 違 →