Cách viết chữ 鋈 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: -plated, to plate · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鋈 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+92C8 |
Nghĩa tiếng Anh
- -plated
- to plate
Nghĩa: -plated, to plate · 15 nét
| Chữ Hán | 鋈 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+92C8 |