Cách viết chữ 钨 (wū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tungsten (chemistry) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钨 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+94A8 |
Nghĩa tiếng Anh
- tungsten (chemistry)
Nghĩa: tungsten (chemistry) · 9 nét
| Chữ Hán | 钨 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+94A8 |