Cách viết chữ 邬 (wū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wu, ancient place name · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邬 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+90AC |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wu
- ancient place name
Nghĩa: surname Wu, ancient place name · 6 nét
| Chữ Hán | 邬 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+90AC |