Cách viết chữ 逶 (wēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: winding, curving, swagger · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逶 |
|---|---|
| Pinyin | wēi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9036 |
Nghĩa tiếng Anh
- winding, curving
- swagger
Nghĩa: winding, curving, swagger · 11 nét
| Chữ Hán | 逶 |
|---|---|
| Pinyin | wēi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9036 |