AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 轀 (wēn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 17 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 轀
Luyện viết chữ 轀 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
轀
Pinyin
wēn
Số nét
17
Unicode
U+8F40
Chữ Hán khác
辋
wǎng
辒
wēn
迕
wǔ
违
wéi
逶
wēi
違
wéi
邬
wū
鋈
wù
鎢
wū
钨
wū
闈
wéi
问
wèn
Tự viết chữ 轀 →