Cách viết chữ 诿 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to shirk, to give excuses · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 诿
Thứ tự nét từng bước của chữ 诿

Luyện viết chữ 诿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诿
Pinyinwěi
Số nét10
UnicodeU+8BFF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诿 →