Cách viết chữ 莴 (wō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lettuce, see 萵苣|莴苣 · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莴 |
|---|---|
| Pinyin | wō |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83B4 |
Nghĩa tiếng Anh
- lettuce, see 萵苣|莴苣
Nghĩa: lettuce, see 萵苣|莴苣 · 10 nét
| Chữ Hán | 莴 |
|---|---|
| Pinyin | wō |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83B4 |